Xác minh Khách hàng & Tích lũy Điểm uy tín
1. Địa chỉ Endpoint
https://rentid.vn/api/v1/verifications
2. Xác thực Header
Yêu cầu truyền khóa API của đối tác qua Header x-api-key cùng định dạng JSON:
curl -X POST "https://rentid.vn/api/v1/verifications" \
-H "x-api-key: YOUR_PARTNER_API_KEY" \
-H "Content-Type: application/json" \
-H "Accept: application/json" \
-d '{
"full_name": "Nguyễn Văn A",
"phone": "0912345678",
"cccd": "001099123456",
"emergency_phone": "0988776655",
"emergency_relation": "Người thân"
}'
3. Tham số Yêu cầu (Request Body)
Đối tác có thể gửi linh hoạt thông tin trong một lần hoặc theo từng đợt. Bắt buộc phải có ít nhất 1 trong 4 tiêu chí định danh của khách hàng:
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả & Ràng buộc định dạng |
|---|---|---|---|
| phone | string | Tùy chọn* | Số điện thoại chính chủ (10 số chuẩn VN, đầu số 03, 05, 07, 08, 09). |
| cccd | string | Tùy chọn* | Số Căn cước công dân hoặc CMND (9–20 ký tự). |
| passport | string | Tùy chọn* | Số Hộ chiếu (6–20 ký tự) cho khách nước ngoài hoặc công dân. |
| license | string | Tùy chọn* | Số Giấy phép lái xe (GPLX 6–20 ký tự). |
| string | Tùy chọn | Địa chỉ Email hợp lệ của khách hàng. | |
| full_name | string | Tùy chọn | Họ và tên khách thuê xe (2–100 ký tự). |
| emergency_phone | string | Tùy chọn |
SĐT liên hệ khẩn cấp / người thân. (*) Không được trùng với số điện thoại chính. |
| emergency_relation | string | Tùy chọn | Mối quan hệ với người liên hệ khẩn cấp (ví dụ: "Bố", "Mẹ", "Vợ/Chồng", "Bạn bè"). |
info Quy tắc kiểm tra định danh:
Hệ thống sẽ từ chối với mã lỗi 422 Unprocessable Entity nếu không có bất kỳ trường nào trong số 4 trường định danh (phone, cccd, passport, license).
4. Bảng Lịch sử & Đồng Bộ RentID Core
Mỗi tiêu chí xác minh được cộng trực tiếp vào điểm tín nhiệm tổng hợp của người dùng (Thang điểm từ 0 đến 1000, mặc định 500 điểm cho hồ sơ mới):
| Tiêu chí xác minh | Điểm cộng | Cơ chế xử lý |
|---|---|---|
| Xác thực CCCD / Hộ chiếu | +50 điểm | Cộng khi có số CCCD hoặc số Hộ chiếu hợp lệ |
| Xác thực Giấy phép lái xe (GPLX) | +50 điểm | Cộng khi cung cấp số bằng lái hợp lệ |
| Xác thực Số điện thoại chính | +20 điểm | Cộng khi cung cấp SĐT chính chủ |
| Bổ sung SĐT liên hệ khẩn cấp | +20 điểm | Cộng lần đầu khi lưu người thân khẩn cấp |
| Xác thực Địa chỉ Email | +20 điểm | Cộng khi cung cấp email hợp lệ |
5. Cấu trúc Phản hồi (Response Format)
Hệ thống trả về phản hồi chuẩn hóa với cấu trúc tinh gọn gồm điểm tổng hợp và phân hạng rủi ro:
Cấu trúc phản hồi thành công (200 OK):
{
"status": 200,
"success": true,
"message": "Xác minh thông tin thành công.",
"data": {
"score": 590,
"status": "standard",
"status_label": "Tiêu chuẩn"
}
}
play_circle 6. Thử nghiệm Trực tiếp (Sandbox)
7. Mã Trạng Thái & Lỗi (HTTP Codes)
Các mã phản hồi HTTP chuẩn có thể trả về từ API:
| Mã HTTP | Ý nghĩa | Mô tả chi tiết & Hướng xử lý |
|---|---|---|
| 200 OK | Thành công | Xác minh thành công, điểm uy tín đã được cập nhật và đồng bộ. |
| 401 Unauthorized | Chưa xác thực | Thiếu header x-api-key hoặc khóa API không tồn tại / đã bị vô hiệu hóa. |
| 403 Forbidden | Bị từ chối | Tài khoản đối tác đang ở trạng thái tạm dừng (Inactive) hoặc IP gọi không nằm trong Whitelist. |
| 422 Unprocessable Entity | Lỗi dữ liệu | Không có bất kỳ tiêu chí định danh nào trong 4 trường bắt buộc, hoặc SĐT khẩn cấp trùng với SĐT chính. |
| 429 Too Many Requests | Vượt hạn mức | Đối tác đã vượt quá số lượt gọi API cho phép trong chu kỳ Rate Limiting. |